rotonda
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/roˈtonda/nguồn
Nghĩa chính
- Vòng xuyến, bùng binhdanh từroundabout, traffic circle
- Nhà tròn, tòa nhà mái vòm tròndanh từrotunda
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rotondaDạng gốc (base form)
- rotondasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc rotondaXuất hiện ở từ khác
- islandTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Cẩn thận với vòng tròn giao thông, chúng rất nguy hiểm.
- .Câu đó cho biết chúng ta đang tới một vòng tròn giao thông.
- .Có một vòng tròn mới ở lối vào làng.