Dịch

rotonda

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/roˈtonda/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vòng xuyến, bùng binhdanh từroundabout, traffic circle
  2. Nhà tròn, tòa nhà mái vòm tròndanh từrotunda

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rotondaDạng gốc (base form)
  2. rotondasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Cẩn thận với vòng tròn giao thông, chúng rất nguy hiểm.
  • .Câu đó cho biết chúng ta đang tới một vòng tròn giao thông.
  • .Có một vòng tròn mới ở lối vào làng.

AI