redondel
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/redonˈdel/
Nghĩa chính
- Vòng tròndanh từcircle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redondelDạng gốc (base form)
- redondelesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vòng tròn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh