Dịch

círculo

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθiɾkulo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hình tròn, vòng tròn, giớidanh từcircle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. círculoDạng gốc (base form)
  2. círculosSố nhiều (plural)
  3. circulitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

arco de círculoVòng cung; cung tròn
hacer el círculoĐi vòng tròn
cerrar el círculoĐến vòng tròn đầy đủ
círculo de reflexiónVòng tròn phản ánh
círculo mágicoVòng tròn ma thuật
círculo de iluminaciónVòng chiếu sáng
círculo perfectoVòng tròn hoàn hảo
círculo de declinacióndanh từVòng tròn xích vĩ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các vòng tròn màu đỏ trên bản đồ đánh dấu các trường học.
  • .Câu trả lời đưa chúng ta vào một vòng luẩn quẩn.
  • .Hãy xếp thành một vòng tròn và nắm tay nhau.

AI