círculo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθiɾkulo/nguồn
Nghĩa chính
- Hình tròn, vòng tròn, giớidanh từcircle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arco de círculo | Vòng cung; cung tròn | |
| hacer el círculo | Đi vòng tròn | |
| cerrar el círculo | Đến vòng tròn đầy đủ | |
| círculo de reflexión | Vòng tròn phản ánh | |
| círculo mágico | Vòng tròn ma thuật | |
| círculo de iluminación | Vòng chiếu sáng | |
| círculo perfecto | Vòng tròn hoàn hảo | |
| círculo de declinacióndanh từ | danh từ | Vòng tròn xích vĩ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các vòng tròn màu đỏ trên bản đồ đánh dấu các trường học.
- .Câu trả lời đưa chúng ta vào một vòng luẩn quẩn.
- .Hãy xếp thành một vòng tròn và nắm tay nhau.