Dịch

cerco

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθeɾko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chiếc nhẫn (làm bằng đất)danh từring (made by dirt)
  2. Hàng ràodanh từfence
  3. Bao vâydanh từsiege
  4. Hào quangdanh từhalo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cercoDạng gốc (base form)
  2. cercosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

levantar el cercođộng từPhá trại
alzar el cercoChưa có nghĩa
cerco de jaretaChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cà tím
  1. cercus

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hàng rào
Bao vây
Hào quang

Họ từ (word family)

cùng gốc cerco

AI