cerco
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθeɾko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiếc nhẫn (làm bằng đất)danh từring (made by dirt)
- Hàng ràodanh từfence
- Bao vâydanh từsiege
- Hào quangdanh từhalo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cercoDạng gốc (base form)
- cercosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| levantar el cercođộng từ | động từ | Phá trại |
| alzar el cerco | Chưa có nghĩa | |
| cerco de jareta | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cà tím
- cercus
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc cercoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung