valla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbaʝa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hàng ràodanh từfence
- Rào chắn, chướng ngại vậtdanh từbarricade
- Trở ngại, rào cảndanh từobstacle; hurdle
- Dạng chia của vallarđộng từinflection of vallar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vallaDạng gốc (base form)
- vallasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saque de valladanh từ | danh từ | Đá phạt |
| valla publicitariadanh từ | danh từ | Bảng quảng cáo |
| valla de publicidad | Biển quảng cáo |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của vallar
- third-person singular present indicative
Ví dụ
- .Có một hàng rào được dựng xung quanh ngôi nhà.
- . .Đừng dựa vào hàng rào đó. Có thể vượt qua.
- .Một hàng rào ngăn khu vườn và con đường nhỏ.
Họ từ (word family)
cùng gốc vallaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung