Dịch

valladar

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàng ràodanh từfence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valladarDạng gốc (base form)
  2. valladaresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , , , , , .

AI