Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
valladar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hàng rào
danh từ
fence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valladar
Dạng gốc
(base form)
valladar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fence
Hàng rào
Ví dụ
Sin
embargo
,
Haití
respondió
y
se
encontró
,
de
manera
repetida
,
con
el
sólido
valladar
panameño
hasta
que
,
casi
al
final
,
logró
romperlo
.
AI
1
Hàng rào
1
Hàng rào
1
Hàng rào