barricada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bariˈkada/nguồn
Nghĩa chính
- Rào chắn (rào chắn được xây dựng trên đường, đặc biệt là để phòng thủ quân sự)danh từbarricade (a barrier constructed across a road, especially as a military defence)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barricadaDạng gốc (base form)
- barricadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rào chắn (rào chắn được xây dựng trên đường, đặc biệt là để phòng thủ quân sự)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh