valla publicitaria
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bảng quảng cáodanh từbillboard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valla publicitariaDạng gốc (base form)
- vallas publicitariasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- publicidadkết hợpbiển quảng cáo