publicidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/publiθiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- quảng cáo, ngành quảng cáodanh từB1The activity or profession of advertising a product or service.
- sự công khai, sự chú ý của dư luậndanh từB1Notice or attention given to someone or something by the public.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- publicidadDạng gốc (base form)
- publicidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agencia de publicidad | Công ty quảng cáo | |
| dar publicidad a algo | Công khai điều gì | |
| hacer publicidad | Làm quảng cáo | |
| valla de publicidad | Biển quảng cáo | |
| en publicidadtrạng từ | trạng từ | Công khai |
| campaña de publicidad | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- comercialđồng nghĩatừ chung cho mọi loại quảng cáo
- publicacióndễ nhầmcó nghĩa là quảng cáo, không phải ấn phẩm.
- publicódễ nhầmdanh từ nghĩa là 'quảng cáo', không phải hành động xuất bản.
- 宣传Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quảng cáo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng tôi sẽ quay trở lại ngay sau phần quảng cáo.
- .Cô ấy làm việc cho một công ty quảng cáo.
- .Nuria không muốn làm rùm beng thêm chuyện này.