reclame
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈklame/
Nghĩa chính
- Công khaidanh từpublicity
- Quảng cáodanh từadvertisement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reclameDạng gốc (base form)
- reclamesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Công khai
Quảng cáo
Xuất hiện ở từ khác
- publicidadđồng nghĩatừ ít dùng hơn, thiên về quảng cáo thương mại