propaganda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾopaˈɡanda/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tuyên truyền, trò tuyên truyềndanh từpropaganda
- Quảng cáodanh từadvertisement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propagandaDạng gốc (base form)
- propagandasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer propaganda | Quảng cáo, tuyên truyền | |
| propaganda electoral | Tuyên truyền bầu cử | |
| propaganda por el hechodanh từ | danh từ | Tuyên truyền hành động |
| propaganda nazi | Tuyên truyền phát xít | |
| propaganda fascista | Tuyên truyền phát xít | |
| campaña de propaganda | Chưa có nghĩa | |
| propaganda engañosa | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- publicidaddễ nhầm, đồng nghĩaThiên về tuyên truyền chính trị hoặc tư tưởng hơn là quảng cáo thương mại.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Quảng cáo
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bí quyết nằm ở khâu quảng bá tốt.
- .Các bạn đừng tin vào lời tuyên truyền lừa dối đó.
- ¿ ?Cậu có biết cô gái đóng trong đoạn quảng cáo không?