publicó là một dạng của publicar
publicar
B1động từ (verb)
/publiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xuất bản, đăng tảiđộng từto publish
- Phát hành, công bốđộng từto release
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể publicarDanh động từ publicandoPhân từ publicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | publico |
| tú | publicas |
| él/ella/Ud. | publica |
| nosotros | publicamos |
| vosotros | publicáis |
| ellos/Uds. | publican |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phát hành
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| publicar un libro | Xuất bản một cuốn sách | |
| publicar un post | Đăng bài viết | |
| publicar en twitter | Đăng bài trên Twitter | |
| publicar un decreto | Ban hành nghị định | |
| publicar anualmente | Xuất bản hàng năm | |
| publicar una revista | Xuất bản tạp chí | |
| publicar una trilogía | Xuất bản tác phẩm ba phần | |
| publicar en la gaceta | Đăng công báo |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cuốn sách mới của ông ấy sẽ được xuất bản vào tháng tới.
- .Một bài báo chưa hoàn chỉnh thì không thể xuất bản.
- , .Nếu anh không trả tiền cho tôi, tôi sẽ đăng ảnh của anh lên mạng.