Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en publicidad
trạng từ
(adverb)
/em publisiˈdad/
Nghĩa chính
1
Công khai
trạng từ
publicly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
en público
públicamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
公开
gōng kāi
Công khai
阳光
yáng guāng
Minh bạch, công khai
公
gōng
Công khai
Tiếng Anh
publicly
Công khai
AI
1
Công khai
1
Công khai
1
Công khai