Dịch

obstáculo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/obsˈtakulo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trở ngại, rào cảndanh từobstacle, hindrance, stumbling block, hurdle, barrier, impediment, obstruction, handicap, constraint, snag, bottleneck (something immaterial that hinders progress)
  2. Chướng ngại vật, vật cảndanh từobstacle (something physically hindering progress)
  3. Rào cản, khó khăndanh từhurdle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obstáculoDạng gốc (base form)
  2. obstáculosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

el obstáculo principalChưa có nghĩa
superar un obstáculoChưa có nghĩa
un obstáculo físicoChưa có nghĩa
un obstáculo mentalChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã vượt qua các chướng ngại vật bằng nhiều nỗ lực.
  • .Anh ấy không dễ nản chí trước các chướng ngại vật.
  • .Bê bối là một trởại cho sự nghiệp của anh ấy.

AI