obstáculo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/obsˈtakulo/nguồn
Nghĩa chính
- Trở ngại, rào cảndanh từobstacle, hindrance, stumbling block, hurdle, barrier, impediment, obstruction, handicap, constraint, snag, bottleneck (something immaterial that hinders progress)
- Chướng ngại vật, vật cảndanh từobstacle (something physically hindering progress)
- Rào cản, khó khăndanh từhurdle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obstáculoDạng gốc (base form)
- obstáculosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el obstáculo principal | Chưa có nghĩa | |
| superar un obstáculo | Chưa có nghĩa | |
| un obstáculo físico | Chưa có nghĩa | |
| un obstáculo mental | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã vượt qua các chướng ngại vật bằng nhiều nỗ lực.
- .Anh ấy không dễ nản chí trước các chướng ngại vật.
- .Bê bối là một trởại cho sự nghiệp của anh ấy.