Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Rào chắndanh từAn artificial barrier, variously constructed, over which athletes or horses jump in a race.
- Rào cản, trở ngạidanh từAn obstacle, real or perceived, physical or abstract.
- Hàng rào đan, phên giậudanh từA movable frame of wattled twigs, osiers, or withes and stakes, or sometimes of iron, used for enclosing land, for folding sheep and cattle, for gates, etc.; also, in fortification, used as revetments, and for other purposes.
- Nhảy qua rào, nhảy quađộng từTo jump over something while running.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hurdle sthnhảy qua cái gìHe hurdled two barriers to avoid reporters.Anh ấy nhảy qua hai rào chắn để tránh các phóng viên.
- hurdle over sthnhảy qua cái gìto hurdle over a fencenhảy qua một hàng rào
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clear a hurdle | Vượt qua rào cản | |
| face a hurdle | Đối mặt với rào cản | |
| first hurdle | Trở ngại đầu tiên | |
| hurdle race | Cuộc thi chạy vượt rào | |
| major hurdle | Rào cản lớn | |
| overcome a hurdle | Vượt qua trở ngại | |
| fall at the last hurdleđộng từ | động từ | Thất bại khi gần kết thúc một hoạt động, một dự án, v.v |
| fall at the final hurdleđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với fall at the last hurdle |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 5
Cáng kéo tử tù
- Cáng kéo tử tù, xe kéo tử tùA sled or crate on which criminals were drawn to the place of execution.
Họ từ (word family)
cùng gốc hurdleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihurdel
- từ tiếng Anh cổhyrdel“frame of intertwined twigs used as a temporary barrier”
- từ tiếng German nguyên thủy*hurdiz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 100 .Anh ấy đã thi đấu ở nội dung 100 mét rào.
- . , . .Điểm dừng chân cuối cùng của tôi là buổi diễn thuyết ngoài trời trước một đám đông lớn người dân Ukraine, những người mà tôi đã thúc giục hãy kiên định với con đường tự do và cải cách kinh tế. Kiev thật đẹp trong nắng xuân muộn, và tôi hy vọng người dân nơi đây có thể giữ vững tinh thần phấn chấn mà tôi từng thấy trong đám đông. Họ vẫn còn nhiều rào cản cần vượt qua.
- , shepherd's .Việc quây đàn cừu diễn ra rất phổ biến, và việc mua các tấm phên giậu là một khoản chi thường xuyên trong sổ sách của người chăn cừu.