Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hurdler
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Vận động viên thi đấu ở nội dung vượt rào
danh từ
An athlete who competes in the hurdling event.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hurdler
Dạng gốc
(base form)
hurdler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hurdle
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hurdler
hurdle
Rào chắn
danh từ, động từ
hurdl
ing
Sự kiện chạy điền kinh trong đó các vận động viên phải nhảy qua một số chướng ngại vật
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vallista
giống đực/cái
Người vượt rào
AI
1
Vận động viên thi đấu ở nội dung vượt rào
1
Vận động viên thi đấu ở nội dung vượt rào
1
Vận động viên thi đấu ở nội dung vượt rào