Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zarzo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trở ngại; cây keo
danh từ
hurdle; wattle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zarzo
Dạng gốc
(base form)
zarzo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hurdle
Rào chắn
AI
1
Trở ngại
1
Trở ngại
1
Trở ngại