cerca
A1giống cái (feminine)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈθeɾka/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- gần, ở gầntrạng từA1At a short distance away in space.
- gần, khoảng, xấp xỉtrạng từA2Close in time, or approximately a certain amount or number.
- hàng rào, tường ràodanh từB1A barrier, railing, or other upright structure enclosing an area of ground.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cercaDạng gốc (base form)
- cerquísimaSo sánh nhất (superlative)
- cerquitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cerca detrạng từ, giới từ | trạng từ, giới từ | Gần, ở gần |
| de cerca | Ở cự ly gần | |
| muy cerca | Rất gần | |
| pasar cerca | Đi ngang qua gần | |
| cerca de something | Gần cái gì đó | |
| saltar la cerca | Nhảy qua hàng rào | |
| cerca de aquí | Gần đây | |
| quedar cerca de | Nằm gần |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dạng chia của cercar
- inflection of cercar:
Ví dụ
- .Bạn tôi sống gần bưu điện.
- , .Cô ấy sống gần biển nhưng lại không biết bơi.
- .Họ đã tìm được những công việc tốt ở gần nhà.
Họ từ (word family)
cùng gốc cercaNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- aroundTiếng Anhtương đương
- nearTiếng Anhtương đương
- a manođồng nghĩaTừ chung chỉ khoảng cách gần.
- acercadễ nhầmcerca nghĩa là “gần, ở gần”; acerca de nghĩa là “về”.
- cerca dedễ nhầmĐứng riêng, `cerca` thường nghĩa là ở gần; `cerca de` nối người, vật hoặc nơi chốn hoặc đứng trước số và giờ.
- lejostrái nghĩaTrái nghĩa trực tiếp, chỉ khoảng cách gần.