Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cerca de something
Nghĩa chính
1
Gần cái gì đó
Ví dụ
El
hotel
está
cerca
de
la
estación
.
Khách sạn ở gần nhà ga.
Xuất hiện ở từ khác
cerca
kết hợp
gần cái gì đó
AI
1
Gần cái gì đó
1
Gần cái gì đó
1
Gần cái gì đó