Nghĩa chính
- Ở vị trí gầntính từAdjacent, near, close by.
- Gần, bên cạnh, kế cậntrạng từNext to, close to.
- Hợp đồng tương lai có ngày đáo hạn gần nhấtdanh từA futures contract, of a particular group, whose settlement date is the earliest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nearbyDạng gốc (base form)
- nearbysSố nhiều (plural)
- more nearbySo sánh hơn (comparative)
- most nearbySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| is there a grocery store nearbycụm từ | cụm từ | Cho biết người nói muốn biết liệu có cửa hàng tạp hóa nào ở gần đây không |
Ví dụ
- ?Bạn có ở gần đây không?
- , .Hợp đồng trả chậm dự kiến sẽ tăng và việc mua hợp đồng trả chậm trong khi bán hợp đồng trả chậm gần đó sẽ có lãi.
- , .Cứ để kéo ở gần đi, sau này sẽ cần dùng đến.
Xuất hiện ở từ khác
- aroundđồng nghĩaChỉ nói ở gần, không nhất thiết đi theo đường cong.
- neardễ nhầm, đồng nghĩa'Nearby' thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (a nearby town) hoặc trạng từ (he lives nearby), trong khi 'near' phổ biến nhất là giới từ cần có tân ngữ theo sau (near the town).
- 身边Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha