cercanía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θeɾkaˈnia/
Nghĩa chính
- Sự gần gũidanh từproximity, vicinity, closeness, nearness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cercaníaDạng gốc (base form)
- cercaníasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh