vecindad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beθinˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Vùng lân cậndanh từvicinity
- Vùng lân cận, khu phố, tình láng giềngdanh từneighborhood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vecindadDạng gốc (base form)
- vecindadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casa de vecindaddanh từ | danh từ | Nhà chung cư |
| carta de vecindaddanh từ | danh từ | Giấy phép cư trú |
| cédula de vecindad | Chứng minh thư, giấy chứng minh | |
| chisme de vecindad | Chưa có nghĩa | |
| corral de vecindad | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .Cô ấy khác với phần lớn phụ nữ trong khu phố vì cô biết đọc và viết.
- .Sự gắn kết giữa các khu phố đã giảm dần theo năm.
- .Tất cả các ngôi nhà trong khu phố này giống nhau đến mức tôi không thể phân biệt chúng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- vecinosdễ nhầm, đồng nghĩachỉ khu vực, không phải người.