Nghĩa chính
- Vùng lân cậndanh từProximity; the state of being near.
- Vùng lân cận, khu vực xung quanhdanh từNeighbourhood; nearby region; surrounding area.
- Khoảng, xấp xỉdanh từApproximate size or amount.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vicinityDạng gốc (base form)
- vicinitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the vicinity (of sth)ở vùng lân cận (của cái gì)Crowds gathered in the vicinity of Trafalgar Square.Đám đông tụ tập ở vùng lân cận Quảng trường Trafalgar.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| immediate vicinity | Vùng lân cận |
Ví dụ
- .Có tiếng lách tách ở gần tai phải của tôi.
- .Có một cơn bão ở vùng lân cận Bahamas.
- 80.Tôi nặng khoảng 80kg.
Họ từ (word family)
cùng gốc vicinityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- neighborhooddễ nhầm, đồng nghĩachỉ vùng lân cận chung chung, ít mang sắc thái cộng đồng dân cư hơn neighborhood.
- partsđồng nghĩaNhấn mạnh khu vực xung quanh một nơi cụ thể.