Dịch

vecindario

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beθinˈdaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Khu dân cư, khu phố, khu xómdanh từneighbourhood

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vecindarioDạng gốc (base form)
  2. vecindariosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vecindario residencialKhu dân cư

Ví dụ

  • .Có một công viên trẻ em trong khu phố của chúng tôi.
  • .Có nhiều ngôi nhà bỏ hoang trong khu phố.
  • .Nhà tôi nằm trong một khu phố hẻo lánh.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI