vecindario
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beθinˈdaɾjo/
Nghĩa chính
- Khu dân cư, khu phố, khu xómdanh từneighbourhood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vecindarioDạng gốc (base form)
- vecindariosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vecindario residencial | Khu dân cư |
Ví dụ
- .Có một công viên trẻ em trong khu phố của chúng tôi.
- .Có nhiều ngôi nhà bỏ hoang trong khu phố.
- .Nhà tôi nằm trong một khu phố hẻo lánh.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- communityTiếng Anhtương đương
- neighborhoodTiếng Anhtương đương
- streetTiếng Anhtương đương
- vecinosđồng nghĩatương đương, nhưng thường chỉ khu vực chung chứ không nhấn mạnh cá nhân.
- 附近Tiếng Trungtương đương