Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- đường phố, con phố, phốdanh từA1A public road in a city or town that has houses and buildings on one or both sides.
- đường phố, chợ đendanh từB2đứng trước danh từ (attributive)The streets as a harsh environment, a place for homeless people, or an illicit market.
- người dân cùng phố, hàng xómdanh từB2The people who live on a particular street.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- along/down/up the streetdọc theo phốI was just walking along the street when it happened.Tôi đang đi dọc phố thì việc đó xảy ra.
- across the streetbên kia đườngThe bank is just across the street.Ngân hàng ở ngay bên kia đường.
- in the streettrên phốHe is used to being recognized in the street.Anh ấy đã quen với việc bị nhận ra trên phố.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross the street | Băng qua đường | |
| in the street | Bên lề đường (mua bán chứng khoán sau giờ thị trường chứng khoán đóng cửa) | |
| main streetdanh từ | danh từ | Đường chính |
| on the streetcụm giới từ | cụm giới từ | Ngoài đường |
| street cornerdanh từ | danh từ | Góc |
| street light | Đèn đường | |
| street valuedanh từ | danh từ | Giá của một loại thuốc bất hợp pháp được bán trên đường phố (tức là trên thị trường chợ đen); giá của bất kỳ thứ bất hợp pháp nào được bán theo cách này (chẳng hạn như hàng ăn trộm được rào lại) |
| high streetdanh từ | danh từ | Đường chính |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 5
Phố Wall
- Phố Wall, giới tài chínhEllipsis of Wall Street.
Họ từ (word family)
cùng gốc street- streetcarXe điện ((cũng) tram, tram-car)danh từB2
- streetwearThời trang đường phốdanh từB2
- streetwiseCó sở trường, cá tính và bản năng cần thiết để sinh tồn trong môi trường đô thị khắc nghiệttính từ
- streetlightCác đèn lớn ngoài trời được sử dụng để chiếu sáng khu vực công cộng, thường là ở đô thịdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Bạn có thể cho tôi biết đường lớn ở đâu không?
- . . . , .Cướp hoặc bị cướp. Giành lấy phần mình hoặc bị tiêu diệt. Đó là luật của dân đường phố và tôi từng sống theo quy tắc ấy. Cứ theo đà này, có lẽ tôi cũng sẽ bỏ mạng vì nó.
- .Chúng tôi vẫn đang sống ở phố Park.