Dịch

streetcar

B2danh từ (noun)
US/ˈstɹitˌkɑɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xe điện ((cũng) tram, tram-car)danh từA tram or light rail vehicle, usually a single car but sometimes multiple cars attached together, operating on city streets; a trolley car.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. streetcarDạng gốc (base form)
  2. streetcarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

if my grandmother had wheels, she'd be a streetcarcụm từĐồng nghĩa với if my aunt had balls: cô ấy sẽ là chú của tôi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , hand-organ , .[...]nhưng xét cho cùng không có gì làm tôi ít khó chịu hơn một đĩa bít tết phủ nấm trên ban công trong tiếng xe điện Broadway vang vọng, với tiếng đàn phong cầm vang lên bên dưới, và lũ trẻ la hét rao bán báo phụ trang về vụ tự sát mới nhất.
  • .Bạn có thể bắt xe điện ở góc phố này.
  • .Họ đi học bằng xe điện.

AI