Nghĩa chính
- Xe điện ((cũng) tram, tram-car)danh từA tram or light rail vehicle, usually a single car but sometimes multiple cars attached together, operating on city streets; a trolley car.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- streetcarDạng gốc (base form)
- streetcarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| if my grandmother had wheels, she'd be a streetcarcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với if my aunt had balls: cô ấy sẽ là chú của tôi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- […] , hand-organ , .[...]nhưng xét cho cùng không có gì làm tôi ít khó chịu hơn một đĩa bít tết phủ nấm trên ban công trong tiếng xe điện Broadway vang vọng, với tiếng đàn phong cầm vang lên bên dưới, và lũ trẻ la hét rao bán báo phụ trang về vụ tự sát mới nhất.
- .Bạn có thể bắt xe điện ở góc phố này.
- .Họ đi học bằng xe điện.