Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Xe chạy bằng điệndanh từA passenger vehicle for public use that runs on tracks in the road (called a streetcar or trolley in North America).
- Xe chở hàngdanh từA similar vehicle for carrying materials.
- Tàu chở ngườidanh từA people mover.
- Vận hành xe điệnđộng từnội động từ (intransitive)To operate, or conduct the business of, a tramway.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tram driverdanh từ | danh từ | Người lái tàu điện |
| tram line | Tuyến xe điện | |
| tram network | Mạng lưới xe điện | |
| tram schedule | Lịch chạy tàu điện | |
| tram stopdanh từ | danh từ | Ga tàu điện |
| tram ticket | Vé tàu điện | |
| tram operator | Người vận hành xe điện | |
| tram rail | Ray xe điện |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 4
Cáp treo
- An aerial cable car.
Ví dụ
- .Lizzie và cô ấy mua một tá chai lớn và mượn một cái giỏ, rồi chúng tôi mua một cái chảo nấu nho và nửa cân giăm bông chín ở cửa hàng kế bên và lên xe điện đi Whitehall.
- . .Xe tram là một loại xe kéo trên đó than được chở từ nơi khai thác đến giếng mỏ. Xe tram có bốn bánh còn xe kéo thì không có bánh.
- , , , player's , .Ví dụ, trò Half-Life mở đầu bằng một đoạn phim trong đó Gordon Freeman, hình đại diện của người chơi, đi xe tram qua khu nghiên cứu Black Mesa, trong khi một giọng nói giải thích vì sao anh ta ở đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc tramNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Hạ Đứctraam“tram, shaft of a barrow”
- từ tiếng Hà Lan trung đạitrame“narrow shaft, beam”
- từ tiếng German nguyên thủy*drum“splinter, fragment”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha