Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trolley car
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
ɑ
l
i
ˈ
k
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Xe điện
danh từ
An electric streetcar or tram with a trolley pole for collecting electric current.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trolley car
Dạng gốc
(base form)
trolley car
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tranvía
Xe điện, tàu điện
AI
1
Xe điện
1
Xe điện
1
Xe điện