Dịch

tranvía

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾamˈbia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xe điện, tàu điệndanh từtram

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tranvíaDạng gốc (base form)
  2. tranvíasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tranvía de sangreHorsecar (xe điện hoặc xe điện do ngựa kéo)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ , ?Bạn thích đi bằng tàu điện ngầm hay xe điện?
  • ¿ , ?Cái nào rẻ hơn, xe buýt hay xe điện?
  • , .Ngày xưa, người ta bắt xe điện khi đang chạy.

AI