trample
B2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Giẫm nát, giẫm đạpđộng từngoại động từ (transitive)To crush something by walking on it.
- Đối xử tàn nhẫn, áp bứcđộng từTo treat someone harshly.
- Bước nặng nề, giẫm mạnhđộng từnội động từ (intransitive)To walk heavily and destructively.
- Cú giẫm mạnh, bước nặngdanh từA heavy stepping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- trample sb/sthgiẫm đạp ai/cái gìPeople were trampled underfoot in the rush for the exit.Mọi người đã bị giẫm đạp trong lúc chen lấn ra lối thoát.
- trample sb/sth downgiẫm đạp ai/cái gìThe campers had trampled the corn down.Những người cắm trại đã giẫm nát bắp.
- trample on/over sthgiẫm lên cái gìDon't trample on the flowers!Đừng giẫm lên hoa!
- trample (on/over) sb/sthchà đạp ai/cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Giẫm đạp
- Giẫm đạp, tổn thươngTo cause emotional injury as if by trampling.
Họ từ (word family)
cùng gốc trampleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitramplen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- giẫm nát cỏ hoặc hoa
- Maker's giẫm đạp lên luật lệ của Đấng Sáng Tạo chúng ta
- […]Nho mới thu hoạch được đổ vào một cái thùng lớn để mọi người tha hồ giẫm đạp lên [...]