calcate
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với trample: đè bẹp hoặc dậm chân dưới chânđộng từSynonym of trample: to crush or stomp underfoot.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcalcātus
Cùng gốc (doublet)calque