Dịch

calcate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với trample: đè bẹp hoặc dậm chân dưới chânđộng từSynonym of trample: to crush or stomp underfoot.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcalcātus

Cùng gốc (doublet)calque

AI