Dịch

calcation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với trampling: hành động chà đạp ai đó hoặc một cái gì đó, một ví dụ về chà đạpdanh từSynonym of trampling, the act of trampling someone or something, an instance of trampling.
  2. Đồng nghĩa với kick: hành động đá ai đó hoặc một cái gì đó, một ví dụ về đádanh từSynonym of kick, the act of kicking someone or something, an instance of kicking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calcationDạng gốc (base form)
  2. calcationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

calcate“to trample”-ion“forming abstract nouns”

  1. từ tiếng Latinhcalcatus“trampled”

Cùng gốc (doublet)calque

AI