Dịch

trampling

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chà đạp, sự giẫm đạpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of trampling someone or something, an instance of trampling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tramplingDạng gốc (base form)
  2. tramplingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , , , dust-clouds .Điều kinh khủng nhất là sự im lặng; không một âm thanh nào ngoài tiếng yên ngựa rít lên, những bước giẫm đạp nhịp nhàng, và tiếng khịt mũi của những con ngựa đang khổ sở vì những đám bụi dày đặc mà chúng hất lên.
  • !Đây là vùng đất của tổ tiên tôi mà các người đang chà đạp dưới chân!
  • .Mặt đất bắt đầu rung chuyển khi những con voi bắt đầu giẫm nát mùa màng.

AI