calcar
B2giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/kalˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Can lại, đồ lạiđộng từto trace, copy (copy by means of carbon paper or tracing paper)
- Giẫm đạp, giẫm lênđộng từto trample
- Gai xương, mấu xương, cựadanh từcalcar (a spur-like projection)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể calcarDanh động từ calcandoPhân từ calcado
| Presente | |
|---|---|
| yo | calco |
| tú | calcas |
| él/ella/Ud. | calca |
| nosotros | calcamos |
| vosotros | calcáis |
| ellos/Uds. | calcan |
Họ từ (word family)
cùng gốc calcarVí dụ
- , .Đừng can lại bức vẽ, hãy tự chép bằng bút chì.