conculcar
động từ (verb)
/konkulˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Vi phạm, xâm phạmđộng từto violate, infringe
- Đàn ápđộng từto oppress
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể conculcarDanh động từ conculcandoPhân từ conculcado
| Presente | |
|---|---|
| yo | conculco |
| tú | conculcas |
| él/ella/Ud. | conculca |
| nosotros | conculcamos |
| vosotros | conculcáis |
| ellos/Uds. | conculcan |
Họ từ (word family)
cùng gốc conculcarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh