Dịch

conculcador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konkulkaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Điều đó vi phạmtính từthat infringes
  2. Người vi phạmdanh từinfringer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conculcadorDạng gốc (base form)
  2. conculcadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. conculcadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. conculcadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI