conculcador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konkulkaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Điều đó vi phạmtính từthat infringes
- Người vi phạmdanh từinfringer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conculcadorDạng gốc (base form)
- conculcadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- conculcadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- conculcadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh