Dịch

infractor

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/infɾaɡˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Xâm phạm, xúc phạmtính từinfracting, offending
  2. Người vi phạmdanh từinfractor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infractorDạng gốc (base form)
  2. infractorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. infractoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. infractoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI