infractor
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/infɾaɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Xâm phạm, xúc phạmtính từinfracting, offending
- Người vi phạmdanh từinfractor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infractorDạng gốc (base form)
- infractorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- infractoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- infractoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh