Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infringer
danh từ
(noun)
/
ɪ
n
ˈ
f
ɹ
ɪ
n
d
͡
ʒ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Xem infringe
danh từ
One who infringes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infringer
Dạng gốc
(base form)
infringer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
conculcador
giống đực
Người vi phạm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
infringer
non
infringer
Người không phải là người vi phạm
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
infringe
+
-er
AI
1
Xem infringe
1
Xem infringe
1
Xem infringe