pisotear
C1động từ (verb)
/pisoteˈaɾ/
Nghĩa chính
- Chà đạpđộng từto trample
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pisotearDanh động từ pisoteandoPhân từ pisoteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pisoteo |
| tú | pisoteas |
| él/ella/Ud. | pisotea |
| nosotros | pisoteamos |
| vosotros | pisoteáis |
| ellos/Uds. | pisotean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh