Dịch

trampoline

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Giàn nhún, nghệ thuật nhún giàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gymnastic and recreational device consisting of a piece of taut, strong fabric or rubber stretched over a (usually steel) frame using many coiled springs as anchors.
  2. Môn nhún lò xodanh từkhông đếm được (uncountable)A competitive sport in which athletes are judged on routines of tricks performed on a trampoline.
  3. Lệnh nhảydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a variety of looping or jumping instructions in specific programming languages.
  4. Nhún nhảy, bật nhảyđộng từnội động từ (intransitive)To jump (as if) on a trampoline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trampolineNguyên thể (infinitive)
  2. trampolinesSố nhiều (plural)
  3. trampolinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. trampoliningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

trampoline effectdanh từHiện tượng quả bóng chày "nhảy" khỏi gậy khi tiếp xúc
double mini trampolinedanh từThiết bị bao gồm một tấm bạt lò xo dài và hẹp, một phần của nó nằm ở một góc

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Kỹ thuật chuyển hướng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a variety of indirection techniques in specific programming languages.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Lonnie's […]Tim tôi thót lên cổ khi tôi thấy tay Lonnie siết chặt báng khẩu súng săn của anh ấy
  • .Anh ấy đang nảy trên giàn nhún.
  • .Tôi muốn một cái giàn nhún.

AI