Dịch

rebound tumbling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với trampoliningdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of trampolining.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( ).
  • [] , “ ” “ ,” .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI