Dịch

trampoliner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người biểu diễn nhào lộn trên tấm vải có khung lò xo (như) trampolinistdanh từSynonym of trampolinist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trampolinerDạng gốc (base form)
  2. trampolinersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI