trampolín
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾampoˈlin/nguồn
Nghĩa chính
- Bàn đạp, ván lặndanh từspringboard, diving board
- Tấm bạt lò xodanh từtrampoline
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trampolínDạng gốc (base form)
- trampolinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| efecto trampolín | Hiệu ứng bàn đạp |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa