springboard
B2danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Ván nhún, ván nhảydanh từA board consisting of a flexible, springy, cantilevered platform that propels one into the air, used for diving or gymnastics.
- Bàn đạp, bước đệmdanh từSomething that acts as a catalyst to begin or accelerate an action or growth.
- Đưa lên, làm bàn đạp vươn lênđộng từngoại động từ (transitive)To launch or propel as if from a springboard, especially toward political office.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- springboardNguyên thể (infinitive)
- springboardsSố nhiều (plural)
- springboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- springboardingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- springboard (for/to sth)bàn đạp (cho/để dẫn đến cái gì)
- springboard (sb/sth) (into sth)tạo đà (cho ai/cái gì) (bước vào cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| springboard diving | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1845 .Chính đoạn đường sắt North Midland từ Derby đến Ambergate đã tạo bàn đạp cho kế hoạch định hình vào đầu năm 1845 nhằm mở tuyến đường xuyên qua vùng Peak đến Manchester.
- nation’s , , .Sự thay đổi như vậy có thể dẫn đến một bước ngoặt địa chấn trong động lực bầu cử của quốc gia, có khả năng đưa một thành viên Đảng Cộng hòa vào Nhà Trắng, và khả năng này đã làm nức lòng những người Đảng Cộng hòa đầy hy vọng và những người Đảng Dân chủ đầy lo sợ.
- 1992 .Mặt trận Cứu rỗi Hồi giáo muốn sử dụng cuộc bầu cử lập pháp năm 1992 làm bàn đạp chính trị để nắm quyền vĩnh viễn.