Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
efecto trampolín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eˌfeɡto tɾampoˈlin/
Nghĩa chính
1
Hiệu ứng bàn đạp
danh từ
springboard effect
AI
1
Hiệu ứng bàn đạp
1
Hiệu ứng bàn đạp
1
Hiệu ứng bàn đạp