Dịch

tramline

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đường ray mà xe điện chạy trên đódanh từThe rails that a tram runs on.
  2. Một trong hai cặp đường biên được đánh dấu trên sân tennis đánh dấu bên ngoài khu vực thi đấu đơn và đôidanh từEither of the two pairs of sidelines marked on a tennis court which mark the outside of the singles and doubles playing areas.
  3. Vết xước trên phim, thường là theo chiều dọc, kéo dài qua nhiều khung hìnhdanh từA scratch on a film, usually vertical, that extends through multiple frames.
  4. Của phương tiện: có xu hướng di chuyển theo đường viền của mặt đất bằng các bánh xeđộng từnội động từ (intransitive)Of a vehicle: to tend to follow the contours of the ground with its wheels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tramlineNguyên thể (infinitive)
  2. tramlinesSố nhiều (plural)
  3. tramlinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tramliningPhân từ I (present participle)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Vết hoặc vết bầm có hình dạng của hai đường thẳng song song
  1. A mark or bruise having the shape of two parallel lines.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , (.., ), .
  • well-reported "" .

AI