Dịch

straat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thung lũng giữa cồn cátdanh từA valley between dunes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. straatDạng gốc (base form)
  2. straaten (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. straate (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaansstraat

Cùng gốc (doublet)street

Ví dụ

  • "" .
  • .

AI