straat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thung lũng giữa cồn cátdanh từA valley between dunes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- straatDạng gốc (base form)
- straaten (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- straate (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Afrikaansstraat
Cùng gốc (doublet)street
Ví dụ
- "" .
- .