Dịch

thoroughfare

C2danh từ (noun)
UK/ˈθʌɹəfɛː/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Lối đidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A passage; a way through.
  2. Đường lớn, đường phố lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A road open at both ends or connecting one area with another; a highway or main street.
  3. Sự đi qua, sự quá cảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of going through; passage; travel, transit.
  4. Đường thủydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unobstructed waterway allowing passage for ships.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thoroughfareDạng gốc (base form)
  2. thoroughfaresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no thoroughfarecụm từĐường cấm!

Ví dụ

  • [] , , 18th-century .Phố East và phố West tạo thành một con đường duy nhất chạy như xương sống xuyên qua ngôi làng, hai bên là những ngôi nhà tranh sơn phết gọn gàng, chủ yếu xây bằng gạch từ thế kỷ 18.
  • : .Biển báo dẫn sang toa xe kia ghi: Cấm đường lớn.
  • .Đây không phải là lối đi.

Họ từ (word family)

cùng gốc thoroughfare

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạithurghfare

AI