Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estrade
danh từ
(noun)
/
ɪ
ˈ
s
t
ɹ
ɑː
d
/
Nghĩa chính
1
Bục
danh từ
A dais or raised platform.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estrade
Dạng gốc
(base form)
estrade
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
台
tái
Bục, bệ
Tiếng Tây Ban Nha
plataforma
Bục, sân khấu
podio
Bục nhận giải, bục danh dự, bục
tarima
Bục, sân khấu, bục (mặt ngang nâng lên)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
estrade
từ tiếng Tây Ban Nha
estrado
Cùng gốc
(doublet)
stratum
street
AI
1
Bục
1
Bục
1
Bục