tarima
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈɾima/
Nghĩa chính
- Bục, sân khấu, bục (mặt ngang nâng lên)danh từplatform, stage, dais (raised horizontal surface)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tarimaDạng gốc (base form)
- tarimasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bục